孤立 nghĩa là gì? gū lì
Từ tiếng Trung
孤立
gū lì · Hán Việt: cô lập
Nghĩa tiếng Việt
- cô lập
- bị cô lập
- không liên quan
- không phù hợp
Đọc theo tiếng Hàn
고립
gorip
Tiếng Nhật
孤立
こりつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.