AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

季后赛 (季後賽) nghĩa là gì? jì hòu sài

Từ tiếng Trung

季后赛

phồn thể 季後賽

jì hòu sài · âm Hán Việt từng chữ: quí hậu tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng đấu loại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng đấu loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.