AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

孝顺 (孝順) nghĩa là gì? xiào shùn

Từ tiếng Trung

孝顺

phồn thể 孝順

xiào shùn · âm Hán Việt từng chữ: hiếu thuận

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếu thảo
  2. tròn bổn phận
  3. hết lòng với cha mẹ (và ông bà, v.v.)
  4. thể hiện lòng hiếu thảo với (thành viên gia đình lớn tuổi)
  5. lòng hiếu thảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

孝順
こうじゅん

Từng chữ

Xem “hiếu thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.