AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

孝敬 nghĩa là gì? xiào jìng

Từ tiếng Trung

孝敬

xiào jìng · âm Hán Việt từng chữ: hiếu kính

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện lòng hiếu thảo
  2. tặng quà (cho người lớn tuổi hoặc cấp trên)
  3. phụng dưỡng cha mẹ già

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

孝敬
こうけい

Từng chữ

Xem “thể hiện lòng hiếu thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.