AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

孝子 nghĩa là gì? xiào zǐ

Từ tiếng Trung

孝子

xiào zǐ · âm Hán Việt từng chữ: hiếu tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. người con hiếu thảo

Đọc theo tiếng Hàn

효자
hyoja

Tiếng Nhật

孝子
こうし

Từng chữ

Xem “người con hiếu thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.