AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

孙子

phồn thể 孫子

sūn zi · âm Hán Việt từng chữ: tôn tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. cháu trai
  2. con trai của con trai

Đọc theo tiếng Hàn

손자
sonja

Tiếng Nhật

孫子
まごこ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cháu trai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.