AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

存储卡 (存儲卡) nghĩa là gì? cún chǔ kǎ

Từ tiếng Trung

存储卡

phồn thể 存儲卡

cún chǔ kǎ · âm Hán Việt từng chữ: tồn trữ ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẻ nhớ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thẻ nhớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.