AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

存储 (存儲) nghĩa là gì? cún chǔ

Từ tiếng Trung

存储

phồn thể 存儲

cún chǔ · âm Hán Việt từng chữ: tồn trữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tích trữ
  2. dự trữ
  3. (máy tính) lưu
  4. trữ
  5. bộ nhớ
  6. lưu trữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tích trữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.