AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

字节数 (字節數) nghĩa là gì? zì jié shù

Từ tiếng Trung

字节数

phồn thể 字節數

zì jié shù · âm Hán Việt từng chữ: tự tiết số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lượng byte

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số lượng byte” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.