AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

字纸篓 (字紙簍) nghĩa là gì? zì zhǐ lǒu

Từ tiếng Trung

字纸篓

phồn thể 字紙簍

zì zhǐ lǒu · âm Hán Việt từng chữ: tự chỉ ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. giỏ đựng giấy loại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giỏ đựng giấy loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.