AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

字据 (字據) nghĩa là gì? zì jù

Từ tiếng Trung

字据

phồn thể 字據

zì jù · âm Hán Việt từng chữ: tự cớ

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn bản cam kết
  2. hợp đồng
  3. giấy nợ IOU

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “văn bản cam kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.