AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

子宫托 (子宮托) nghĩa là gì? zǐ gōng tuō

Từ tiếng Trung

子宫托

phồn thể 子宮托

zǐ gōng tuō · âm Hán Việt từng chữ: tí cung thác

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng đặt âm đạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng đặt âm đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.