AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

子宫 (子宮) nghĩa là gì? zǐ gōng

Từ tiếng Trung

子宫

phồn thể 子宮

zǐ gōng · âm Hán Việt từng chữ: tí cung

Nghĩa tiếng Việt

  1. tử cung
  2. dạ con

Đọc theo tiếng Hàn

자궁
jagung

Tiếng Nhật

子宮
しきゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tử cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.