AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

子 nghĩa là gì? zǐ

Từ tiếng Trung

子

zǐ · Hán Việt: tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. con trai
  2. trẻ em
  3. hạt
  4. trứng
  5. vật nhỏ
  6. địa chi thứ nhất: 11 giờ đêm - 1 giờ sáng, nửa đêm, tháng 11 âm lịch (7 tháng Mười Hai đến 5 tháng Một), năm Tý

Cách đọc / nghĩa khác: 子 zi — (hậu tố danh từ);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

子
こ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “con trai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.