AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嫩 nghĩa là gì? nèn

Từ tiếng Trung

嫩

nèn · Hán Việt: non

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ và non
  2. (về đồ ăn) mềm
  3. nấu vừa chín tới
  4. (về màu sắc) nhạt
  5. (về người) thiếu kinh nghiệm
  6. chưa thạo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

嫩
ふたば

Từng chữ

Xem “trẻ và non” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.