AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

媚眼 nghĩa là gì? mèi yǎn

Từ tiếng Trung

媚眼

mèi yǎn · âm Hán Việt từng chữ: mị nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đôi mắt quyến rũ
  2. ánh mắt đưa tình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đôi mắt quyến rũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.