媚态 (媚態) nghĩa là gì? mèi tài
Từ tiếng Trung
媚态
phồn thể 媚態mèi tài · âm Hán Việt từng chữ: mị thái
Nghĩa tiếng Việt
- dáng vẻ quyến rũ
- thái độ nịnh nọt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
媚態
びたい
Từng chữ
Xem “dáng vẻ quyến rũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.