Từ tiếng Trung
媒介
méi jiè · âm Hán Việt từng chữ: mối giới
Nghĩa tiếng Việt
- trung gian
- phương tiện
- vật chủ
- môi trường
- truyền thông
Đọc theo tiếng Hàn
매개
maegae
Tiếng Nhật
媒介
ばいかい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trung gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.