AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

媒介

méi jiè · âm Hán Việt từng chữ: mối giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung gian
  2. phương tiện
  3. vật chủ
  4. môi trường
  5. truyền thông

Đọc theo tiếng Hàn

매개
maegae

Tiếng Nhật

媒介
ばいかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trung gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.