AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

婴猴 (嬰猴) nghĩa là gì? yīng hóu

Từ tiếng Trung

婴猴

phồn thể 嬰猴

yīng hóu · âm Hán Việt từng chữ: anh hầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượn galago
  2. vượn bụi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượn galago” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.