AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

婚礼 (婚禮) nghĩa là gì? hūn lǐ

Từ tiếng Trung

婚礼

phồn thể 婚禮

hūn lǐ · âm Hán Việt từng chữ: hôn lễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ cưới
  2. đám cưới

Đọc theo tiếng Hàn

혼례
honrye

Tiếng Nhật

婚礼
こんれい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lễ cưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.