AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

娱乐界 (娛樂界) nghĩa là gì? yú lè jiè

Từ tiếng Trung

娱乐界

phồn thể 娛樂界

yú lè jiè · âm Hán Việt từng chữ: ngu lạc giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. giới giải trí
  2. showbiz

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giới giải trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.