AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

娱乐场所 (娛樂場所) nghĩa là gì? yú lè chǎng suǒ

Từ tiếng Trung

娱乐场所

phồn thể 娛樂場所

yú lè chǎng suǒ · âm Hán Việt từng chữ: ngu lạc trường sỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi giải trí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nơi giải trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.