AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

娱乐场 (娛樂場) nghĩa là gì? yú lè chǎng

Từ tiếng Trung

娱乐场

phồn thể 娛樂場

yú lè chǎng · âm Hán Việt từng chữ: ngu lạc trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi giải trí
  2. sòng bạc
  3. khu nghỉ dưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nơi giải trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.