AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

娇媚 (嬌媚) nghĩa là gì? jiāo mèi

Từ tiếng Trung

娇媚

phồn thể 嬌媚

jiāo mèi · âm Hán Việt từng chữ: kiều mị

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhã nhặn
  2. quyến rũ
  3. ngọt ngào và duyên dáng
  4. người phụ nữ trẻ đẹp (xưa)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhã nhặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.