AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

娇妻 (嬌妻) nghĩa là gì? jiāo qī

Từ tiếng Trung

娇妻

phồn thể 嬌妻

jiāo qī · âm Hán Việt từng chữ: kiều thê

Nghĩa tiếng Việt

  1. người vợ đáng yêu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người vợ đáng yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.