威势 (威勢) nghĩa là gì? wēi shì
Từ tiếng Trung
威势
phồn thể 威勢wēi shì · âm Hán Việt từng chữ: uy thế
Nghĩa tiếng Việt
- sức mạnh
- quyền lực và ảnh hưởng
Đọc theo tiếng Hàn
위세
wise
Tiếng Nhật
威勢
いせい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.