威信 nghĩa là gì? wēi xìn
Từ tiếng Trung
威信
wēi xìn · Hán Việt: uy tín
Nghĩa tiếng Việt
- uy tín
- danh tiếng
- sự tin tưởng
- tín nhiệm với người dân
Đọc theo tiếng Hàn
위신
wisin
Tiếng Nhật
威信
いしん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.