AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

威信 nghĩa là gì? wēi xìn

Từ tiếng Trung

威信

wēi xìn · Hán Việt: uy tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. uy tín
  2. danh tiếng
  3. sự tin tưởng
  4. tín nhiệm với người dân

Đọc theo tiếng Hàn

위신
wisin

Tiếng Nhật

威信
いしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “uy tín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.