AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

威严 (威嚴) nghĩa là gì? wēi yán

Từ tiếng Trung

威严

phồn thể 威嚴

wēi yán · âm Hán Việt từng chữ: uy nghiêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm trang
  2. ấn tượng
  3. oai vệ
  4. đáng kinh sợ
  5. oai phong
  6. uy tín

Đọc theo tiếng Hàn

위엄
wieom

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiêm trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.