AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

委身 nghĩa là gì? wěi shēn

Từ tiếng Trung

委身

wěi shēn · âm Hán Việt từng chữ: uỷ thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. dâng hiến bản thân
  2. phục vụ cho ai
  3. (đối với phụ nữ) trao thân
  4. kết hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dâng hiến bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.