AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

委托 (委託) nghĩa là gì? wěi tuō

Từ tiếng Trung

委托

phồn thể 委託

wěi tuō · âm Hán Việt từng chữ: uỷ thác

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủy thác
  2. tin tưởng
  3. ủy nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

위탁
witak

Tiếng Nhật

委託
いたく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ủy thác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.