姑息 nghĩa là gì? gū xī
Từ tiếng Trung
姑息
gū xī · âm Hán Việt từng chữ: cô tức
Nghĩa tiếng Việt
- quá mức khoan dung
- nuông chiều (ai đó) quá mức
- quá nhân nhượng
- tìm cách xoa dịu bằng mọi giá
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
姑息
こそく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “quá mức khoan dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.