妙处 (妙處) nghĩa là gì? miào chù
Từ tiếng Trung
妙处
phồn thể 妙處miào chù · âm Hán Việt từng chữ: diệu xử
Nghĩa tiếng Việt
- nơi lý tưởng
- vị trí phù hợp
- ưu điểm
- lợi thế
Đọc theo tiếng Hàn
묘처
myocheo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nơi lý tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.