AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

妙 nghĩa là gì? miào

Từ tiếng Trung

妙

miào · Hán Việt: diệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khéo léo
  2. tuyệt vời

Âm Hán Hàn của chữ

묘
myo

Tiếng Nhật

妙
みょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khéo léo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.