AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

妖术 (妖術) nghĩa là gì? yāo shù

Từ tiếng Trung

妖术

phồn thể 妖術

yāo shù · âm Hán Việt từng chữ: yêu thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. ma thuật

Đọc theo tiếng Hàn

요술
yosul

Tiếng Nhật

妖術
ようじゅつ

Từng chữ

Xem “ma thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.