AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

妊娠试验 (妊娠試驗) nghĩa là gì? rèn shēn shì yàn

Từ tiếng Trung

妊娠试验

phồn thể 妊娠試驗

rèn shēn shì yàn · âm Hán Việt từng chữ: ? ? thí nghiệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. xét nghiệm thai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xét nghiệm thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.