AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

妊娠 nghĩa là gì? rèn shēn

Từ tiếng Trung

妊娠

rèn shēn · âm Hán Việt từng chữ: ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. thai kỳ
  2. sự thai nghén

Đọc theo tiếng Hàn

임신
imsin

Tiếng Nhật

妊娠
にんしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thai kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.