妊娠 nghĩa là gì? rèn shēn
Từ tiếng Trung
妊娠
rèn shēn · âm Hán Việt từng chữ: ? ?
Nghĩa tiếng Việt
- thai kỳ
- sự thai nghén
Đọc theo tiếng Hàn
임신
imsin
Tiếng Nhật
妊娠
にんしん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.