AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

妇幼 (婦幼) nghĩa là gì? fù yòu

Từ tiếng Trung

妇幼

phồn thể 婦幼

fù yòu · âm Hán Việt từng chữ: phụ ấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ nữ và trẻ em

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phụ nữ và trẻ em” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.