AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

妆奁 (妝奩) nghĩa là gì? zhuāng lián

Từ tiếng Trung

妆奁

phồn thể 妝奩

zhuāng lián · âm Hán Việt từng chữ: trang liêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. của hồi môn
  2. hộp trang điểm của phụ nữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “của hồi môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.