AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

妄言 nghĩa là gì? wàng yán

Từ tiếng Trung

妄言

wàng yán · âm Hán Việt từng chữ: vọng ngôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói dối
  2. lời nói bừa
  3. bịa đặt
  4. nói nhảm
  5. ảo tưởng (văn học)

Đọc theo tiếng Hàn

망언
mangeon

Tiếng Nhật

妄言
もうげん

Từng chữ

Xem “nói dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.