妄言 nghĩa là gì? wàng yán
Từ tiếng Trung
妄言
wàng yán · âm Hán Việt từng chữ: vọng ngôn
Nghĩa tiếng Việt
- nói dối
- lời nói bừa
- bịa đặt
- nói nhảm
- ảo tưởng (văn học)
Đọc theo tiếng Hàn
망언
mangeon
Tiếng Nhật
妄言
もうげん
Từng chữ
Xem “nói dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.