AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

妄下雌黄 (妄下雌黃) nghĩa là gì? wàng xià cí huáng

Từ tiếng Trung

妄下雌黄

phồn thể 妄下雌黃

wàng xià cí huáng · âm Hán Việt từng chữ: vọng hạ thư hoàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi văn bản một cách bừa bãi (thành ngữ)
  2. phê bình thiếu trách nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.