如醉如痴 (如醉如癡) nghĩa là gì? rú zuì rú chī
Từ tiếng Trung
如醉如痴
phồn thể 如醉如癡rú zuì rú chī · âm Hán Việt từng chữ: như túy như si
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen như say và mê muội (thành ngữ)
- say đắm điều gì đó
- đam mê
- cuồng nhiệt về điều gì đó
- cũng viết 如癡如醉|如痴如醉[ru2 chi1 ru2 zui4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.