AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

如醉如痴 (如醉如癡) nghĩa là gì? rú zuì rú chī

Từ tiếng Trung

如醉如痴

phồn thể 如醉如癡

rú zuì rú chī · âm Hán Việt từng chữ: như túy như si

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen như say và mê muội (thành ngữ)
  2. say đắm điều gì đó
  3. đam mê
  4. cuồng nhiệt về điều gì đó
  5. cũng viết 如癡如醉|如痴如醉[ru2 chi1 ru2 zui4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.