AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

如蛆附骨 nghĩa là gì? rú qū fù gǔ

Từ tiếng Trung

如蛆附骨

rú qū fù gǔ · âm Hán Việt từng chữ: như thư phò cốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: như giòi bám vào xương (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: cố định vào điều gì đó
  3. bám chặt không buông
  4. đeo bám dai dẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.