如意 nghĩa là gì? rú yì
Từ tiếng Trung
如意
rú yì · âm Hán Việt từng chữ: như ý
Nghĩa tiếng Việt
- như mong muốn
- theo ý muốn
- vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn
Đọc theo tiếng Hàn
여의
yeoui
Tiếng Nhật
如意
にょい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.