好高骛远 (好高騖遠) nghĩa là gì? hào gāo wù yuǎn
Từ tiếng Trung
好高骛远
phồn thể 好高騖遠hào gāo wù yuǎn · âm Hán Việt từng chữ: háo cao ? viễn
Nghĩa tiếng Việt
- quá sức mình không đảm đương nổi (thành ngữ)
- đặt mục tiêu quá cao
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.