AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

好评 (好評) nghĩa là gì? hǎo píng

Từ tiếng Trung

好评

phồn thể 好評

hǎo píng · âm Hán Việt từng chữ: háo bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời phê bình tích cực
  2. đánh giá tích cực

Đọc theo tiếng Hàn

호평
hopyeong

Tiếng Nhật

好評
こうひょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lời phê bình tích cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.