好坏 (好壞) nghĩa là gì? hǎo huài
Từ tiếng Trung
好坏
phồn thể 好壞hǎo huài · âm Hán Việt từng chữ: háo hoại
Nghĩa tiếng Việt
- tốt hay xấu
- tốt và xấu
- tiêu chuẩn
- chất lượng
- (khẩu ngữ) rất tệ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tốt hay xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.