Từ tiếng Trung
好
hǎo · Hán Việt: háo
Nghĩa tiếng Việt
- tốt
- thích hợp
- đúng
- (trước động từ) dễ
- (trước động từ) tốt để
- (trước tính từ để nhấn mạnh) rất
Cách đọc / nghĩa khác: 好 hào — thích; có khuynh hướng;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
好
よしみ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.