奸邪 nghĩa là gì? jiān xié
Từ tiếng Trung
奸邪
jiān xié · âm Hán Việt từng chữ: gian tà
Nghĩa tiếng Việt
- xảo quyệt và độc ác
- một kẻ hung ác gian xảo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
奸邪
かんじゃ
Từng chữ
Xem “xảo quyệt và độc ác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.