Từ tiếng Trung
奸臣
jiān chén · âm Hán Việt từng chữ: gian thần
Nghĩa tiếng Việt
- quan thần gian trá
- đại thần mưu phản
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
奸臣
かんしん
Từng chữ
Xem “quan thần gian trá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.