AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奸 (姦) nghĩa là gì? jiān

Từ tiếng Trung

奸

phồn thể 姦

jiān · Hán Việt: gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. gian dâm
  2. làm ô uế
  3. ngoại tình
  4. hiếp dâm

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

奸
かん

Từng chữ

Xem “gian dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.